duple time

Học thuật
Thân thiện
duple time

A conductor leads the orchestra in a piece written in duple time.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Nhịp đôi: Một loại nhịp trong âm nhạc, trong đó mỗi ô nhịp (phách) được chia thành hai phần bằng nhau hoặc hai phách chính trong một ô nhịp. Đây một khái niệm cơ bản trong lý thuyết âm nhạc để chỉ cấu trúc nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The march is written in duple time. (Hành khúc được viếtnhịp đôi.)
    • Most popular dances use duple time. (Hầu hết các điệu nhảy phổ biến sử dụng nhịp đôi.)
    • The conductor emphasized the strong beat of the duple time. (Người chỉ huy dàn nhạc nhấn mạnh vào phách mạnh của nhịp đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simple duple time": Nhịp đôi đơn. Đây nhịp đôi với mỗi phách chính chia thành hai nốt giá trị bằng nhau ( dụ: 2/4).

    • The piece in 2/4 time signature is a classic example of simple duple time. (Bản nhạc với số chỉ nhịp 2/4 một dụ kinh điển của nhịp đôi đơn.)
  • "Compound duple time": Nhịp đôi kép. Đây nhịp đôi với mỗi phách chính chia thành ba nốt giá trị bằng nhau ( dụ: 6/8, được cảm nhận như hai nhóm ba nốt).

    • Many lullabies are in compound duple time, like 6/8. (Nhiều bài hát ru ở nhịp đôi kép, như nhịp 6/8.)
Biến thể từ gần giống
  • Duple meter (n): Nhịp đôi (cách gọi khác, đồng nghĩa với "duple time").

    • The song has a clear duple meter. (Bài hát nhịp đôi rõ ràng.)
  • Triple time (n): Nhịp ba. Đây từ trái nghĩa, chỉ nhịp ba phách chính trong một ô nhịp ( dụ: 3/4).

    • A waltz is typically in triple time. (Một điệu van- thườngnhịp ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-beat meter: Nhịp hai phách.
  • Binary meter: Nhịp nhị phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ âm nhạc chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ âm nhạc chuyên môn này.)

duple time

A conductor leads the orchestra in a piece written in duple time.

Noun
  1. (âm nhạc) nhịp đôi

Từ gần giống